family meropidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Meropidae là một danh từ chỉ một họ chim trong bộ Sả (Coraciiformes), bao gồm các loài chim ăn ong (bee-eaters). Các loài trong họ này có đặc điểm nổi bật là bộ lông sặc sỡ, mỏ dài và cong, thường ăn côn trùng bay, đặc biệt là ong và ong bắp cày.
Ví dụ sử dụng
- (The family Meropidae includes about 26 species of bee-eaters, distributed mainly in Africa, Asia, and Europe.)
- (Some species in the family Meropidae have the habit of nesting in burrows dug in earth banks.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Meropidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học, đặc biệt trong các tài liệu về chim hoặc động vật học.
- Trong hệ thống phân loại, family Meropidae thuộc bộ Coraciiformes. (In the classification system, the family Meropidae belongs to the order Coraciiformes.)
- "Meropidae" cũng có thể được dùng như một danh từ riêng (không viết hoa khi dùng trong văn bản khoa học) để chỉ nhóm chim này.
- Các loài meropidae thường có tiếng kêu đặc trưng. (Meropidae species often have characteristic calls.)
Biến thể và từ gần giống
- Meropidae (danh từ, số nhiều): cũng dùng để chỉ các loài trong họ này.
- Các meropidae thường di cư theo mùa. (The meropidae often migrate seasonally.)
Từ đồng nghĩa
- Họ chim ăn ong: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Meropidae.
- Họ chim ăn ong (Meropidae) có mỏ dài và nhọn. (The bee-eater family (Meropidae) has long and pointed beaks.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Meropidae".